英会話
えいかいわ
Hội thoại tiếng Anh
England; English; hero; outstanding; calyx
Cấu tạo gợi hình
Bông hoa 艹 nổi bật ở trung tâm 央 là tinh hoa — 英.
Giữa 央 khu vườn, một bông hoa 艹 đẹp nhất vươn lên. Phần nổi trội ấy giúp nhớ 英 là tinh hoa, ưu tú và thường chỉ nước Anh.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
英会話
えいかいわ
Hội thoại tiếng Anh
英会話講師をしています
えいかいわこうしをしています
giáo viên tiếng Anh đàm thoại
日本語の授業で、英会話について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hội thoại tiếng Anh.
海外旅行の前に週一回の英会話教室へ通っています。
Trước chuyến đi nước ngoài, tôi học lớp hội thoại tiếng Anh mỗi tuần một lần.
姉は子ども向けの教室で英会話講師をしています。
Chị tôi làm giáo viên hội thoại tiếng Anh tại lớp dành cho trẻ em.
授業で「英会話講師をしています」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “英会話講師をしています” (giáo viên tiếng Anh đàm thoại).