語る
かたる
Kể, nói
word; speech; language
Cấu tạo gợi hình
Nhiều lời 言 phát ra từ miệng 口 tạo thành ngôn ngữ 語.
Miệng 口 nối các từ thành lời 言 để người khác hiểu. Hệ thống lời nói đó là 語, ngôn ngữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
語る
かたる
Kể, nói
〜語
〜ご
Tiếng
単語
たんご
Từ
物語
ものがたり
Truyện, truyện cổ tích
国語
こくご
quốc ngữ; môn tiếng Nhật trong trường học Nhật Bản
言語学
げんごがく
ngôn ngữ học
日本語
にほんご
tiếng Nhật
語学学校
ごがくがっこう
trường ngoại ngữ; trường dạy tiếng
日本語学校
にほんごがっこう
Trường dạy tiếng Nhật, trường Nhật ngữ
彼の日本語はどんどん上達している
かれのにほんごはどんどんじょうたつしている
Tiếng Nhật của anh ấy đang tiến bộ nhanh chóng.
日本語の授業で、必要に応じて語ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần kể, nói.
監督は映画に込めた思いを静かに語りました。
Đạo diễn đã bình tĩnh kể về những tâm tư gửi gắm trong bộ phim.
妹は学校で英語を勉強しています。
Em gái tôi học tiếng Anh ở trường.
日本語の授業で、単語について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về từ.
Anh; tiếng Anh; ưu tú; tinh hoa
Ý nghĩa liên quan
英 và 語 kết hợp trong 英語, nghĩa là tiếng Anh.
nói; lời nói; ngôn từ
Chung thành phần
語 dùng dạng bộ 言 ở bên trái.
từ ngữ; từ chối; từ chức
Ý nghĩa liên quan
辞 là từ ngữ hoặc lời; 語 là ngôn ngữ hoặc từ.
nói chuyện; câu chuyện
Ý nghĩa liên quan
話 và 語 đều liên quan lời nói, ngôn ngữ và giao tiếp.