茶道
さどう
trà đạo
tea
Cấu tạo gợi hình
Người 人 hái lá 艹 từ cây 木 để pha trà — 茶.
Một người 人 hái lá non 艹 trên cây 木, phơi rồi cho vào ấm. Quá trình ấy giúp nhớ 茶 là trà.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
茶道
さどう
trà đạo
紅茶
こうちゃ
Hồng trà
お茶
おちゃ
trà; nước trà
喫茶店
きっさてん
quán cà phê kiểu Nhật
A「お茶をお持ちします。」
A「おちゃをおもちします。」
Tôi sẽ mang trà ra.
日本で茶道を体験しました。
Tôi đã trải nghiệm trà đạo ở Nhật.
朝、紅茶を飲みます。
Buổi sáng tôi uống hồng trà.
休み時間に温かいお茶を飲みます。
Tôi uống trà ấm vào giờ nghỉ.
駅の近くの喫茶店で昼ごはんを食べました。
Tôi đã ăn trưa tại quán cà phê kiểu nhật gần ga.