飲む
のむ
uống
drink; smoke; take
Cấu tạo gợi hình
Bên đồ ăn 食, mở miệng 欠 để uống — 飲.
Trong bữa ăn 食, một người nâng cốc và mở miệng uống một ngụm. Hành động ấy giúp nhớ 飲 là uống.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
飲む
のむ
uống
飲み物
のみもの
thức uống
飲み会
のみかい
Buổi ăn uống, buổi nhậu
湯飲み
ゆのみ
cốc uống trà
飲み放題
のみほうだい
Uống thoải mái
飲酒運転
いんしゅうんてん
Sự lái xe khi đã uống rượu (bia)
ビールを一気に飲む
ビールをいっきにのむ
uống 1 hơi bia
薬は食事のあとで飲んでください。
Hãy uống thuốc sau bữa ăn.
朝、飲み物を飲みます。
Buổi sáng tôi uống thức uống.
今週の金曜日に会社の飲み会があります。
Thứ sáu tuần này công ty có buổi liên hoan.
日本語の授業で、飲み会について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về buổi ăn uống, buổi nhậu.