荒れる
あれる
trở nên dữ dội; hoang hóa; thô ráp
laid waste; rough; rude; wild
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 荒 qua cảnh “hoang”, với cỏ cây 艹、mất 亡 và sông 川 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hoang”: cỏ cây 艹、mất 亡 và sông 川 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 荒. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
荒れる
あれる
trở nên dữ dội; hoang hóa; thô ráp
荒っぽい
あらっぽい
thô bạo; cẩu thả, sơ sài
台風の影響で海が荒れている。
Do ảnh hưởng của bão, biển đang động dữ dội.
荷物を荒っぽく置くと中の物が壊れる。
Đặt hành lý thô bạo sẽ làm đồ bên trong hỏng.