荷物
にもつ
Hành lý, kiện hàng, gói đồ
baggage; shoulder-pole load; bear (a burden); shoulder (a gun); load; cargo
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 荷 qua cảnh “hành lý”, với gì 何 và cỏ cây 艹 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hành lý”: gì 何 và cỏ cây 艹 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 荷. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
荷物
にもつ
Hành lý, kiện hàng, gói đồ
荷物をつめる
にもつをつめる
đóng hành lý
荷物を受け取る
にもつをうけとる
nhận lấy hành lý
トランクに荷物を積む
トランクににもつをつむ
chất hành lý vào cốp xe
旅行の荷物をホテルに置きました。
Tôi đã để hành lý du lịch tại khách sạn.
旅行の前夜、必要な服や薬をかばんに詰めました。
Tối trước chuyến đi, tôi xếp quần áo và thuốc cần thiết vào túi.
日本語の授業で、必要に応じて荷物をつめることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đóng hành lý.
宅配便の人から、大きな荷物を受け取りました。
Tôi đã nhận một kiện hàng lớn từ nhân viên giao hàng.
hấp; hơi nước; bị hấp hơi; chưng; hấp chín
Chung thành phần
蒸 và 荷 cùng có thành phần 艹.
bánh kẹo; đồ ngọt; đồ ăn vặt; trái cây
Chung thành phần
荷 và 菓 cùng có thành phần 艹.
rau; món ăn phụ; rau xanh; thức ăn kèm
Chung thành phần
菜 và 荷 cùng có thành phần 艹.
nghệ thuật; kỹ năng; cây lâu năm thuộc họ cửu lý hương; nhổ cỏ; cắt cỏ
Chung thành phần
芸 và 荷 cùng có thành phần 艹.
hoang; thô bạo; dữ dội; không có trọng tâm; vô lý
Chung thành phần
荒 và 荷 cùng có thành phần 艹.
nổi tiếng; xuất bản; viết; đáng chú ý; phi thường
Chung thành phần
著 và 荷 cùng có thành phần 艹.