野菜
やさい
rau củ
vegetable; side dish; greens
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 菜 qua cảnh “rau”, với hình 采 và cỏ cây 艹 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “rau”: hình 采 và cỏ cây 艹 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 菜. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
野菜
やさい
rau củ
毎日、いろいろな野菜を食べましょう。
Mỗi ngày hãy ăn nhiều loại rau củ.