段落
だんらく
Đoạn
fall; drop; come down; village; hamlet
Cấu tạo gợi hình
Nhìn cỏ cây 艹 và hình 洛, liên tưởng đến “rơi” để nhớ 落.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “rơi”, trong đó cỏ cây 艹 và hình 洛 được đặt cạnh nhau thành dáng 落. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
段落
だんらく
Đoạn
落とす
おとす
Đánh rơi, làm rớt
落書き
らくがき
Sự viết, vẽ bậy
落ちる
おちる
Rơi, rớt
落ち込む
おちこむ
Buồn bã, suy sụp
落ち着く
おちつく
Tĩnh tâm, bình yên
引き落とし
ひきおとし
việc tự động trừ tiền từ tài khoản
肩を落とす
かたをおとす
rũ vai thất vọng
評判が落ちる
ひょうばんがおちる
danh tiếng bị sa sút
単位を落とす
たんいをおとす
rớt tín chỉ
落ち着いている
おちついている
bình tâm, bình tĩnh
落ち着いて考える
おちついてかんがえる
suy nghĩ bình tĩnh
ジーンズの色が落ちる
ジーンズのいろがおちる
quần jean phai màu
試験に落ちてがっかりする
しけんにおちてがっかりする
thất vọng vì thi trượt
内容が変わるところで段落を分けよう。
Hãy tách đoạn ở chỗ nội dung thay đổi.
日本語の授業で、必要に応じて落とすことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đánh rơi, làm rớt.
駅まで走ったとき、財布を落としてしまいました。
Khi chạy đến ga, tôi đã đánh rơi ví.
公園の壁に書かれた落書きを消した。
Tôi xóa hình vẽ bậy trên tường công viên.