苦痛
くつう
đau đớn; khổ sở về thể chất hoặc tinh thần
suffering; trial; worry; hardship; feel bitter; scowl
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 苦 với cũ 古 và cỏ cây 艹 nhắc ta nhớ “khổ”.
Đặt cũ 古 và cỏ cây 艹 vào cùng một khung cảnh mang ý “khổ”. Khi các chi tiết khép lại thành 苦, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
苦痛
くつう
đau đớn; khổ sở về thể chất hoặc tinh thần
苦い
にがい
Đắng
苦情
くじょう
lời phàn nàn, khiếu nại
苦しい
くるしい
khổ cực, đau đớn
苦しむ
くるしむ
Khổ sở
見苦しい
みぐるしい
khó coi; không đẹp mắt về hành vi hoặc hình thức
息が苦しい
いきがくるしい
khó thở
腰の痛みで座っていることさえ苦痛だった。
Vì đau lưng nên ngay cả việc ngồi cũng thật khổ sở.
この薬は苦いですが、よく効きます。
Thuốc này đắng nhưng rất hiệu quả.
先生はこの例がとても苦いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất đắng.
夜中の工事の音について、近所から苦情が出ました。
Người dân gần đó đã phàn nàn về tiếng thi công giữa đêm.
lá; phiến; diệp
Chung thành phần
葉 và 苦 cùng có thành phần 艹.
cùng nhau; cả hai; cùng chung
Chung thành phần
共 và 苦 cùng có thành phần 艹.
trẻ; nếu; non trẻ
Chung thành phần
若 và 苦 cùng có thành phần 艹.
đau; đau đớn
Ý nghĩa liên quan
痛 là đau; 苦 là khổ hoặc đau đớn.
cỏ; thảo mộc; bản nháp
Chung thành phần
苦 và 草 cùng có thành phần 艹.
vui; thoải mái; âm nhạc
Ý nghĩa đối lập
苦 là khổ; 楽 là vui hoặc dễ chịu.
thuốc; dược phẩm
Chung thành phần
薬 và 苦 cùng có thành phần 艹.