葉
は
Lá
leaf; plane; lobe; needle; blade; spear
Cấu tạo gợi hình
Dùng cỏ cây 艹 và hình 枼 làm mốc thị giác cho ý “lá” — 葉.
Trong một tấm thẻ về “lá”, hãy biến cỏ cây 艹 và hình 枼 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 葉. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
葉
は
Lá
葉書
はがき
bưu thiếp
紅葉
もみじ
lá phong đỏ; mùa lá đỏ
言葉
ことば
Từ ngữ, tiếng
紅葉
こうよう
Lá đỏ
秋葉原
あきはばら
Akihabara
言葉づかい
ことばづかい
Cách ăn nói, cách dùng từ ngữ
日本語の授業で、葉について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lá.
秋になると木の葉が黄色くなります。
Khi sang thu, lá cây chuyển sang màu vàng.
旅行先から家族に葉書を出しました。
Tôi đã gửi bưu thiếp cho gia đình từ nơi du lịch.
紅葉の写真を一枚撮りました。
Tôi đã chụp một bức ảnh về lá phong đỏ.