著者
ちょしゃ
Tác giả
renowned; publish; write; remarkable; phenomenal; put on
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 著 qua cảnh “nổi tiếng”, với người 者 và cỏ cây 艹 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nổi tiếng”: người 者 và cỏ cây 艹 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 著. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
著者
ちょしゃ
Tác giả
著しい
いちじるしい
Đáng kể
講演会で好きな小説の著者に会った。
Tôi gặp tác giả cuốn tiểu thuyết yêu thích tại buổi diễn thuyết.
この地域では、人口の減少が著しい。
Ở khu vực này, dân số giảm đáng kể.