蒸す
むす
hấp
steam; heat; sultry; foment; get musty
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 蒸 qua cảnh “hấp”, với cỏ cây 艹、hình 丞 và lửa 灬 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hấp”: cỏ cây 艹、hình 丞 và lửa 灬 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 蒸. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
蒸す
むす
hấp
蒸し暑い
むしあつい
Nóng ẩm, oi bức
この野菜は焼くより蒸したほうが甘くなります。
Loại rau này hấp sẽ ngọt hơn nướng.
日本語の授業で、必要に応じて蒸すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần hấp.
今日は蒸し暑くて、窓を開けてもなかなか涼しくなりません。
Hôm nay oi bức, dù mở cửa sổ cũng mãi không mát.
先生はこの例がとても蒸し暑いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất nóng ẩm, oi bức.