虫
むし
Sâu, côn trùng
insect; bug; temper
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 虫 qua cảnh “côn trùng”, với một 一、hình 丶 và trong 中 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “côn trùng”: một 一、hình 丶 và trong 中 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 虫. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
虫
むし
Sâu, côn trùng
虫歯
むしば
Răng sâu
夏になると、この木にたくさんの虫が集まります。
Khi hè đến, rất nhiều côn trùng tụ tập trên cây này.
日本語の授業で、虫について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về sâu, côn trùng.
日本語の授業で、虫歯について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về răng sâu.
甘い物を食べた後に歯を磨かないと、虫歯になりやすいです。
Nếu không đánh răng sau khi ăn đồ ngọt, bạn sẽ dễ bị sâu răng.