革
かわ
Da
leather; skin; reform; become serious
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 革 qua cảnh “da”, với trong 中 và hình 廿 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “da”: trong 中 và hình 廿 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 革. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
革
かわ
Da
日本語の授業で、革について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về da.
長く使える丈夫な革のかばんを買いました。
Tôi mua chiếc túi da bền có thể dùng lâu.
côn trùng; sâu bọ; tính khí; các loài động vật nói chung
Chung thành phần
虫 và 革 cùng có thành phần 中.
ngọt ngào; dỗ dành; chiều chuộng; hãy bằng lòng; có đường
Chung thành phần
革 và 甘 cùng có thành phần 廿.
lịch sử; biên niên sử; sách; văn thư; ghi chép về sự thay đổi của xã hội
Chung thành phần
史 và 革 cùng có thành phần 中.