血
ち
Máu
blood
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 血 qua cảnh “máu”, với hình ノ và đĩa 皿 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “máu”: hình ノ và đĩa 皿 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 血. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
血
ち
Máu
血圧
けつあつ
Huyết áp
血液
けつえき
Máu
血管
けっかん
Huyết quản
血液型
けつえきがた
Nhóm máu
指を切って、少し血が出ました。
Tôi bị đứt tay và chảy một ít máu.
日本語の授業で、血について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về máu.
病院で血圧を測ってもらった。
Tôi được đo huyết áp tại bệnh viện.
健康診断で血液を採って詳しく調べてもらいました。
Trong buổi khám sức khỏe, tôi được lấy máu để xét nghiệm kỹ.