塩
しお
Muối
salt
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 塩 qua cảnh “muối”, với đất 土、đĩa 皿、miệng 口 và hình 𠂉 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “muối”: đất 土、đĩa 皿、miệng 口 và hình 𠂉 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 塩. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
塩
しお
Muối
塩辛い
しおからい
mặn
塩からい
しおからい
mặn
塩を加える
しおをくわえる
thêm muối
塩を少々入れる
しおをしょうしょういれる
cho vào chút muối
料理に塩を少し入れます。
Tôi cho một ít muối vào món ăn.
この魚は少し塩辛いので、ご飯によく合います。
Con cá này hơi mặn nên rất hợp ăn với cơm.
先生はこの例がとても塩辛いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất mặn.
この魚は少し塩からいので、ご飯によく合います。
Món cá này hơi mặn nên rất hợp ăn với cơm.