袋
ふくろ
Bao, túi
sack; bag; pouch
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 袋 qua cảnh “bao”, với thay thế 代 và áo 衣 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bao”: thay thế 代 và áo 衣 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 袋. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
袋
ふくろ
Bao, túi
手袋
てぶくろ
Găng tay
ごみ袋
ごみぶくろ
Bao rác, túi rác
手袋をする
てぶくろをする
đeo găng tay
手袋をはめる
てぶくろをはめる
đeo găng tay
日本語の授業で、袋について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bao, túi.
買った野菜をこの袋に入れてください。
Hãy cho rau đã mua vào chiếc túi này.
日本語の授業で、手袋について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về găng tay.
雪の日は厚い手袋をして出かけます。
Ngày có tuyết tôi đeo găng tay dày khi ra ngoài.