衣類
いるい
Quần áo, y phục
garment; clothes; dressing
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 衣 qua cảnh “may mặc”, với áo 衣 và hình 亠 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “may mặc”: áo 衣 và hình 亠 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 衣. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
衣類
いるい
Quần áo, y phục
浴衣
ゆかた
yukata, áo kimono mỏng mặc mùa hè
季節ごとに衣類を入れ替え、不要な物を処分する。
Mỗi mùa tôi đổi quần áo và bỏ những món không cần.
夏祭りに浴衣を着て出かけた。
Tôi mặc yukata đi lễ hội mùa hè.
bao; cái túi; túi; đồ đựng
Chung thành phần
袋 và 衣 cùng có thành phần 衣.
mặt sau; bên trong; mặt trái; trong phạm vi; trong trạng thái
Chung thành phần
裏 và 衣 cùng có thành phần 亠.
trang phục; trang bị; trang trí; chỉnh trang; đồ trang trí
Chung thành phần
装 và 衣 cùng có thành phần 衣.
bề mặt; biểu thị; bảng
Chung thành phần
衣 và 表 cùng có thành phần 衣.