服装
ふくそう
Trang phục
attire; dress; pretend; disguise; profess
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 装 qua cảnh “trang phục”, với hình 壮 và áo 衣 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “trang phục”: hình 壮 và áo 衣 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 装. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
服装
ふくそう
Trang phục
包装
ほうそう
Sự gói
式には会場に合った服装で来てください。
Hãy đến buổi lễ với trang phục phù hợp với địa điểm.
日本語の授業で、服装について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trang phục.
割れやすい商品なので、丁寧に包装してもらった。
Vì là sản phẩm dễ vỡ nên tôi đã nhờ gói cẩn thận.