裏切る
うらぎる
Phản bội
back; amidst; in; reverse; inside; palm
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 裏 qua cảnh “mặt sau”, với hình 𧘇、hình 里 và hình 亠 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “mặt sau”: hình 𧘇、hình 里 và hình 亠 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 裏. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
裏切る
うらぎる
Phản bội
信頼していた仲間に裏切られ、深く傷ついた。
Tôi bị người đồng đội tin tưởng phản bội và tổn thương sâu sắc.