見学
けんがく
tham quan học tập
see; hopes; chances; idea; opinion; look at
Cấu tạo gợi hình
Đôi mắt 目 đặt trên đôi chân 儿 để đi nhìn — 見.
Đôi mắt có chân chạy đến tận nơi để nhìn cho rõ. Hình ảnh ấy giúp nhớ 見 là nhìn, thấy.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
見学
けんがく
tham quan học tập
見方
みかた
cách nhìn; quan điểm
見る
みる
nhìn; xem
見解
けんかい
quan điểm; cách hiểu hoặc nhận định
見事
みごと
xuất sắc; đẹp mắt, hoàn toàn
見当
けんとう
ước đoán; dấu hiệu hoặc phương hướng dự kiến
外見
がいけん
ngoại hình, vẻ bề ngoài
意見
いけん
Ý kiến
見回る
みまわる
Nhìn quanh, theo dõi
見える
みえる
Thấy được
見習う
みならう
Noi gương
見出し
みだし
tiêu đề; đầu mục
見渡す
みわたす
nhìn bao quát; nhìn khắp xung quanh
見逃す
みのがす
bỏ sót, không nhận ra; bỏ qua; bỏ lỡ
見直し
みなおし
xem lại
見送り
みおくり
(sự) tiễn
見せる
みせる
Cho xem
見聞き
みきき
những điều mắt thấy tai nghe; sự trải nghiệm, học hỏi
見た目
みため
vẻ ngoài; ấn tượng khi nhìn
見送る
みおくる
tiễn; hoãn hoặc từ bỏ; dõi theo
見直す
みなおす
Xem lại
発見者
はっけんしゃ
Người phát hiện
お花見
おはなみ
ngắm hoa anh đào
見上げる
みあげる
Nhìn lên
明日、工場の見学に行きます。
Ngày mai tôi đi tham quan nhà máy.
立場が変われば問題の見方も変わる。
Khi lập trường thay đổi, cách nhìn vấn đề cũng thay đổi.
家で日本のニュースを見ます。
Tôi xem tin tức Nhật Bản ở nhà.
専門家はこの政策に異なる見解を示した。
Các chuyên gia đưa ra quan điểm khác nhau về chính sách này.