発生
はっせい
sự phát sinh; xảy ra
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose
Cấu tạo gợi hình
Đôi chân bật lên để xuất phát và phát ra năng lượng — 発.
Hình dung đôi chân 癶 lấy đà rồi bật khỏi vạch xuất phát. Chuyển động bắt đầu ấy giúp nhớ 発 là phát ra hoặc khởi hành; đây là liên tưởng ghi nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
発生
はっせい
sự phát sinh; xảy ra
発明
はつめい
Phát minh
発想
はっそう
ý tưởng; cách nảy sinh ý nghĩ
発音
はつおん
phát âm
発言
はつげん
sự phát biểu; lời nói trong cuộc họp hoặc công khai
発行
はっこう
Sự phát hành
発達
はったつ
phát đạt, phát triển
爆発
ばくはつ
Vụ nổ
開発
かいはつ
sự phát triển, khai thác; nghiên cứu tạo ra
活発
かっぱつ
sôi nổi; hoạt bát, năng động
始発
しはつ
chuyến tàu đầu tiên trong ngày; ga xuất phát
発見者
大雨による土砂災害が発生した。
Sạt lở do mưa lớn đã xảy ra.
この機械は百年以上前に発明された。
Chiếc máy này được phát minh hơn một trăm năm trước.
日本語の授業で、発明について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phát minh.
身近な不便から新商品の発想が生まれた。
Ý tưởng sản phẩm mới nảy sinh từ bất tiện gần gũi hằng ngày.
はっけんしゃ
Người phát hiện
発車する
はっしゃする
tàu xuất phát
発売する
はつばいする
phát hành; bán ra thị trường
始発駅から乗る
しはつえきからのる
lên từ ga đầu
合格発表を見に行く
ごうかくはっぴょうをみにいく
đi xem thông báo kết quả đỗ