触る
さわる
sờ, chạm vào
contact; touch; feel; hit; proclaim; announce
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 触 qua cảnh “chạm”, với vật nhô ra 角 và sâu bọ 虫 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chạm”: vật nhô ra 角 và sâu bọ 虫 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 触. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
触る
さわる
sờ, chạm vào
危ないので、この機械に触らないでください。
Máy này nguy hiểm nên xin đừng chạm vào.