解釈
かいしゃく
sự giải thích; cách hiểu, diễn giải
unravel; notes; key; explanation; understanding; untie
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 解 với hình 角、hình 刀 và bò 牛 nhắc ta nhớ “giải”.
Đặt hình 角、hình 刀 và bò 牛 vào cùng một khung cảnh mang ý “giải”. Khi các chi tiết khép lại thành 解, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
解釈
かいしゃく
sự giải thích; cách hiểu, diễn giải
解決
かいけつ
giải quyết
解く
とく
giải, tháo, cởi
誤解
ごかい
Sự hiểu nhầm, ngộ nhận
見解
けんかい
quan điểm; cách hiểu hoặc nhận định
解ける
とける
được giải, được tháo; được làm sáng tỏ
同じ文章でも人によって解釈が異なる。
Cùng một đoạn văn nhưng cách giải thích khác nhau tùy người.
問題を解決するには、まず原因を正しく知る必要があります。
Để giải quyết vấn đề, trước hết cần hiểu đúng nguyên nhân.
日本語の授業で、解決について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về giải quyết.
この数学の問題を解くのに三十分もかかりました。
Tôi mất tới 30 phút để giải bài toán này.