言葉
ことば
Từ ngữ, tiếng
say; word
Cấu tạo gợi hình
Nhiều lời xếp thành câu được nói ra — 言.
Hình dung các nét ngang là từng dòng lời và ô 口 phía dưới là miệng phát ra chúng. Cảnh ấy giúp nhớ 言 là lời nói hoặc nói.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
言葉
ことば
Từ ngữ, tiếng
言う
いう
Nói
伝言
でんごん
Tin nhắn, lời nhắn
発言
はつげん
sự phát biểu; lời nói trong cuộc họp hoặc công khai
方言
ほうげん
Tiếng địa phương, phương ngữ
言い訳
いいわけ
Sự phân trần, biện bạch
言語学
げんごがく
ngôn ngữ học
独り言
ひとりごと
Sự nói một mình
言い出す
いいだす
Nói ra, ngỏ ý
言い返す
いいかえす
nói lại, bắt bẻ, bốp chát
言い直す
いいなおす
Nói lại
言い換える
いいかえる
diễn đạt lại; nói bằng cách khác
言葉づかい
ことばづかい
Cách ăn nói, cách dùng từ ngữ
言いつける
いいつける
ra lệnh; mách, méc
正直に言うと
しょうじきにいうと
nói thật là
ぶつぶつ文句を言う
ぶつぶつもんくをいう
lầm bầm than phiền
いいかげんなことを言う
いいかげんなことをいう
nói điều thiếu căn cứ hoặc thiếu trách nhiệm
彼は何かぶつぶつ言っている
かれはなにかぶつぶついっている
Anh ấy đang lẩm bẩm điều gì đó.
言い訳などしないで、とにかく勉強しなさい
いいわけなどしないで、とにかくべんきょうしなさい
Đừng viện cớ nữa, trước hết cứ học đi.
新しい言葉をノートに書きます。
Tôi viết từ mới vào vở.
先生は「頑張って」と言いました。
Giáo viên đã nói “Cố lên”.
日本語の授業で、伝言について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lời nhắn.
留守中に来た電話の伝言を受け取った。
Tôi đã nhận lời nhắn từ cuộc gọi đến khi vắng mặt.