訪問
ほうもん
thăm; chuyến thăm
call on; visit; look up; offer sympathy
Cấu tạo gợi hình
Nhìn phương hướng 方 và lời nói 言, liên tưởng đến “thăm” để nhớ 訪.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “thăm”, trong đó phương hướng 方 và lời nói 言 được đặt cạnh nhau thành dáng 訪. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
訪問
ほうもん
thăm; chuyến thăm
訪ねる
たずねる
Thăm viếng
訪れる
おとずれる
ghé thăm; mùa hoặc thời điểm đến
仕事でお客様の会社を訪問しました。
Tôi đã đến thăm công ty khách hàng vì công việc.
夏休みに京都の友人を訪ねました。
Kỳ nghỉ hè tôi đã đến thăm một người bạn ở Kyoto.
日本語の授業で、必要に応じて訪ねることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần thăm viếng.
春になると多くの観光客がこの町を訪れる。
Đến mùa xuân, nhiều du khách ghé thăm thị trấn này.