設備
せつび
Thiết bị
establishment; provision; prepare
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 設 qua cảnh “thành lập”, với hình 殳 và lời nói 言 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thành lập”: hình 殳 và lời nói 言 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 設. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
設備
せつび
Thiết bị
設定
せってい
sự thiết lập; cài đặt
施設
しせつ
cơ sở hoặc công trình phục vụ một mục đích
学校で設備について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về thiết bị ở trường.
通知が届かないのでアプリの設定を確認した。
Vì không nhận được thông báo nên tôi kiểm tra cài đặt ứng dụng.
この施設は、地域の人なら無料で利用できる。
Cơ sở này người dân địa phương có thể sử dụng miễn phí.