課長
かちょう
Trưởng ban
chapter; lesson; section; department; division
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 課 qua cảnh “khoa”, với lời nói 言 và quả; trái cây 果 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “khoa”: lời nói 言 và quả; trái cây 果 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 課. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
課長
かちょう
Trưởng ban
課題
かだい
Đề tài, vấn đề
日課
にっか
Việc thường làm hàng ngày
兄は課長です。
Anh trai tôi là trưởng ban.
今週中に課題を提出しなければならない。
Tôi phải nộp bài tập trong tuần này.
日本語の授業で、課題について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vấn đề, chủ đề.
寝る前に三十分本を読むことが私の日課です。
Đọc sách 30 phút trước khi ngủ là việc hằng ngày của tôi.
từ ngữ; văn chương; thơ ca; từ độc lập
Chung thành phần
詞 và 課 cùng có thành phần 言.
khác nhau; nhiều; một số; cùng với nhau; các loại
Chung thành phần
諸 và 課 cùng có thành phần 言.
tài liệu; hồ sơ; ghi chép; viết lại; những thứ được viết lại
Chung thành phần
誌 và 課 cùng có thành phần 言.
đóng gói; đóng; ép; khiển trách; quở trách
Chung thành phần
課 và 詰 cùng có thành phần 言.
thành lập; sự cung cấp; chuẩn bị; thiết lập; trang bị
Chung thành phần
設 và 課 cùng có thành phần 言.
huấn luyện; cách đọc Kun; âm Kun; dạy bảo; chỉ dẫn
Chung thành phần
訓 và 課 cùng có thành phần 言.