試食
ししょく
Sự ăn thử
test; try; attempt; experiment; ordeal
Cấu tạo gợi hình
Dùng lời 言 hỏi theo mẫu 式 để kiểm tra — 試.
Giám khảo đọc câu hỏi 言 theo đúng hình thức 式 để người học thử sức. Cảnh kiểm tra ấy giúp nhớ 試 là thử hoặc thi.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
試食
ししょく
Sự ăn thử
試着
しちゃく
Sự mặc thử
試す
ためす
Thử
試合
しあい
Trận đấu
試みる
こころみる
thử; thử thực hiện
試験の結果
しけんのけっか
kết quả thi
試験が済む
しけんがすむ
thi cử xong
試験で問われる
しけんでとわれる
được hỏi trong kì thi
試験に落ちてがっかりする
しけんにおちてがっかりする
thất vọng vì thi trượt
試験の結果はまあまあだった
しけんのけっかはまあまあだった
kết quả thi cũng tạm
売り場で新商品のパンを試食した。
Tôi đã ăn thử bánh mì mới tại quầy bán hàng.
店員に頼んで、別のサイズの服を試着した。
Tôi nhờ nhân viên và mặc thử quần áo cỡ khác.
教えてもらった勉強方法を一週間試してみました。
Tôi đã thử phương pháp học được chỉ trong một tuần.
日本語の授業で、必要に応じて試すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần thử.