実験
じっけん
thí nghiệm
verification; effect; testing
Cấu tạo gợi hình
Thử sức con ngựa 馬 để kiểm nghiệm khả năng — 験.
Người cưỡi cho ngựa 馬 vượt một chặng đường để kiểm tra sức bền. Kết quả của lần thử giúp nhớ 験 là kiểm nghiệm hoặc kinh nghiệm.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
実験
じっけん
thí nghiệm
体験
たいけん
Sự trải nghiệm
受験生
じゅけんせい
Thí sinh
受験する
じゅけんする
dự thi
試験の結果
しけんのけっか
kết quả thi
試験が済む
しけんがすむ
thi cử xong
試験で問われる
しけんでとわれる
được hỏi trong kì thi
試験に落ちてがっかりする
しけんにおちてがっかりする
thất vọng vì thi trượt
試験の結果はまあまあだった
しけんのけっかはまあまあだった
kết quả thi cũng tạm
大学で実験について勉強しています。
Tôi đang học về thí nghiệm ở đại học.
農家に泊まり、野菜の収穫を体験した。
Tôi ở nhà nông dân và trải nghiệm thu hoạch rau.
受験生は試験前になると図書館で遅くまで勉強しています。
Khi gần đến kỳ thi, các thí sinh học ở thư viện đến muộn.
日本語の授業で、受験生について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thí sinh.