雑誌
ざっし
tạp chí
document; records
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 誌 qua cảnh “tài liệu”, với hình 志 và lời nói 言 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tài liệu”: hình 志 và lời nói 言 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 誌. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
雑誌
ざっし
tạp chí
週刊誌
しゅうかんし
Tuần báo
図書館で旅行の雑誌を借りました。
Tôi đã mượn một tạp chí du lịch ở thư viện.
日本語の授業で、週刊誌について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tuần báo.
駅の売店で週刊誌を買い、電車の中で読みました。
Tôi mua một tạp chí tuần ở quầy ga rồi đọc trên tàu.