説得
せっとく
Sự thuyết phục
opinion; theory; explanation; rumor
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 兑 và lời nói 言 với ý “giải thích” để nhận ra 説.
Quan sát hình 兑 và lời nói 言 như những mảnh của một minh họa về “giải thích”. Việc nối các mảnh với dáng 説 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
説得
せっとく
Sự thuyết phục
説明
せつめい
giải thích
小説
しょうせつ
Tiểu thuyết
演説
えんぜつ
Sự diễn thuyết, bài diễn thuyết
くわしい説明書
くわしいせつめいしょ
sách hướng dẫn chi tiết
くだらない小説
くだらないしょうせつ
tiểu thuyết tầm phào
くわしく説明する
くわしくせつめいする
giải thích tường tận
両親を説得して、一年間の留学を認めてもらった。
Tôi đã thuyết phục cha mẹ và được đồng ý cho du học một năm.
先生が駅までの道を説明しました。
Giáo viên đã giải thích đường đến ga.
寝る前に少しずつ日本語の小説を読んでいます。
Trước khi ngủ, tôi đọc từng chút một một cuốn tiểu thuyết tiếng Nhật.
日本語の授業で、小説について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiểu thuyết.