読む
よむ
đọc
read
Cấu tạo gợi hình
Mở lời 言 đã ghi ra và đọc thành tiếng — 読.
Những lời được viết đang chờ bạn nhìn và phát âm. Hành động nhận lại lời ấy là 読, đọc.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
読む
よむ
đọc
読書家
どくしょか
người ham đọc sách
電車の中で短い記事を読みました。
Tôi đã đọc một bài ngắn trên tàu điện.
母は一週間に三冊読むほどの読書家だ。
Mẹ tôi là người mê đọc đến mức đọc ba cuốn mỗi tuần.