書類
しょるい
Hồ sơ
write
Cấu tạo gợi hình
Cây bút 聿 ghi đều từng ngày 日 — 書 là viết.
Mỗi ngày 日, cây bút 聿 lại phủ thêm chữ lên trang. Những gì được viết và đóng thành sách đều gợi 書.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
書類
しょるい
Hồ sơ
書く
かく
viết
書物
しょもつ
sách; thư tịch
辞書
じしょ
từ điển
文書
ぶんしょ
Văn bản
願書
がんしょ
Đơn, đơn xin
葉書
はがき
bưu thiếp
書き手
かきて
người viết; tác giả; người viết chữ
図書館
としょかん
Thư viện
手書き
てがき
viết tay; chữ hoặc bản viết tay
肩書き
かたがき
Chức vụ
落書き
らくがき
Sự viết, vẽ bậy
読書家
どくしょか
người ham đọc sách
請求書
せいきゅうしょ
phiếu yêu cầu thanh toán
参考書
さんこうしょ
Sách tham khảo
履歴書
りれきしょ
Sơ yếu lý lịch
書き込む
かきこむ
Viết vào
書き直す
かきなおす
viết lại
書き取る
かきとる
Viết chính tả, (nghe rồi viết)
書き取り
かきとり
bài viết chính tả, việc nghe rồi viết lại
清書する
せいしょする
chép lại sạch đẹp, viết bản chính
電子辞書
でんしじしょ
Từ điển điện tử
書き留める
かきとどめる
Ghi chép lại
上書き保存
うわがきほぞん
Sự lưu đè (lên dữ liệu cũ)
必要な書類を金曜日までに提出してください。
Hãy nộp các giấy tờ cần thiết trước thứ Sáu.
日本語の授業で、書類について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hồ sơ.
ノートに今日の予定を書きます。
Tôi viết kế hoạch hôm nay vào sổ.
祖父の書斎には歴史に関する書物が多い。
Trong phòng đọc của ông có nhiều sách về lịch sử.