調査
ちょうさ
Điều tra, khảo sát
tune; tone; meter; key (music); writing style; prepare
Cấu tạo gợi hình
Dùng lời 言 hỏi quanh 周 để điều tra — 調.
Người khảo sát đi quanh 周 và dùng lời 言 hỏi từng người, rồi chỉnh thông tin cho đúng. Quá trình ấy giúp nhớ 調.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
調査
ちょうさ
Điều tra, khảo sát
調子
ちょうし
Tình trạng
調節
ちょうせつ
Sự điều chỉnh
協調
きょうちょう
sự hợp tác, phối hợp; hòa hợp
不調
ふちょう
tình trạng không tốt; trục trặc
強調
きょうちょう
Sự nhấn mạnh
体調
たいちょう
Tình trạng cơ thể, sức khỏe
調べる
しらべる
Tra, tìm hiểu
調味料
ちょうみりょう
gia vị, bột ngọt
順調
じゅんちょう
thuận lợi, suôn sẻ
体の調子が悪い
からだのちょうしがわるい
không khỏe
日程を調整する
にっていをちょうせいする
điều chỉnh lịch trình
予定を調整する
よていをちょうせいする
điều chỉnh kế hoạch
日にちを調整する
ひにちをちょうせいする
điều chỉnh ngày tháng
列車の時刻を調べる
れっしゃのじこくをしらべる
tìm kiếm giờ tàu chạy
スケジュールを調整する
スケジュールをちょうせいする
điều chỉnh lịch trình
利用者を対象に満足度を調査した。
Chúng tôi khảo sát mức hài lòng của người dùng.
日本語の授業で、調査について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về điều tra, khảo sát.
今日は体の調子がいいです。
Hôm nay tình trạng cơ thể tôi tốt.
室温に合わせて、エアコンの温度を調節した。
Tôi điều chỉnh nhiệt độ điều hòa theo nhiệt độ phòng.