冗談
じょうだん
Đùa, nói đùa
discuss; talk
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 炎 và lời nói 言, liên tưởng đến “nói chuyện” để nhớ 談.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “nói chuyện”, trong đó hình 炎 và lời nói 言 được đặt cạnh nhau thành dáng 談. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
冗談
じょうだん
Đùa, nói đùa
彼は冗談のつもりで言いましたが、相手を怒らせてしまいました。
Anh ấy định nói đùa nhưng lại khiến đối phương nổi giận.
日本語の授業で、冗談について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đùa, nói đùa.