← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
諸
JLPT N2
khác nhau; nhiều; một số; cùng với nhau; các loại
various; many; several; together
- Âm On
- ショ
- Âm Kun
- もろ
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 言 · lời nói
- Số nét
- 15
Cấu tạo gợi hình
者言
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 諸 qua cảnh “khác nhau”, với người 者 và lời nói 言 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “khác nhau”: người 者 và lời nói 言 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 諸. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.