講師
こうし
giảng viên; người thuyết giảng
lecture; club; association
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 講 qua cảnh “giảng dạy”, với lời nói 言 và hình 冓 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “giảng dạy”: lời nói 言 và hình 冓 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 講. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
講師
こうし
giảng viên; người thuyết giảng
講義
こうぎ
bài giảng; giờ giảng
受講
じゅこう
sự tham dự một khóa học, bài giảng
休講
きゅうこう
(giờ học) được nghỉ
講演会
こうえんかい
Buổi diễn thuyết
講義に遅れる
こうぎにおくれる
trễ giờ học
講義を受ける
こうぎをうける
tham gia buổi học
補講を受ける
ほこうをうける
tham gia buổi học bù
講義に遅刻する
こうぎにちこくする
trễ giờ học
講義に間に合う
こうぎにまにあう
kịp giờ học
入門講座を受ける
にゅうもんこうざをうける
tham gia lớp học nhập môn
英会話講師をしています
講師は具体的な例を挙げながら説明した。
Giảng viên giải thích đồng thời đưa ra các ví dụ cụ thể.
大学で講義について勉強しています。
Tôi đang học về bài giảng ở đại học.
来月から夜間の講座を受講する。
Từ tháng sau tôi sẽ tham gia khóa học buổi tối.
台風のため、午後の授業は休講になった。
Do bão nên lớp buổi chiều đã được nghỉ.
えいかいわこうしをしています
giáo viên tiếng Anh đàm thoại