豊か
ゆたか
phong phú, dồi dào; giàu có
bountiful; excellent; rich
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 豊 qua cảnh “dồi dào”, với hình 豆 và cong 曲 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “dồi dào”: hình 豆 và cong 曲 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 豊. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
豊か
ゆたか
phong phú, dồi dào; giàu có
この地域は自然が豊かで、珍しい鳥も多く見られます。
Khu vực này có thiên nhiên phong phú và có thể thấy nhiều loài chim quý.
授業で「豊かな」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “豊かな” (phong phú).