短い
みじかい
Ngắn
short; brevity; fault; defect; weak point
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 短 qua cảnh “ngắn”, với hình 豆 và hình 矢 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ngắn”: hình 豆 và hình 矢 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 短. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
短い
みじかい
Ngắn
短気
たんき
Tính nóng nảy, nóng nảy
短所
たんしょ
Sở đoản, điểm yếu
夏は短いズボンをよくはきます。
Mùa hè tôi thường mặc quần ngắn.
父は短気で、待たされるとすぐ怒る。
Cha tôi nóng tính, bị bắt chờ là nổi giận ngay.
日本語の授業で、短所について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về sở đoản, điểm yếu.
自分の短所を知ることも成長には大切です。
Biết được điểm yếu của bản thân cũng quan trọng để trưởng thành.