負う
おう
gánh, chịu; mang trên lưng
defeat; negative; -; minus; bear; owe
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình vỏ sò hoặc của cải 貝 và hình ⺈ với ý “thua” để nhận ra 負.
Quan sát vỏ sò hoặc của cải 貝 và hình ⺈ như những mảnh của một minh họa về “thua”. Việc nối các mảnh với dáng 負 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
負う
おう
gánh, chịu; mang trên lưng
負担
ふたん
gánh nặng; phần trách nhiệm hoặc chi phí phải chịu
負傷
ふしょう
sự bị thương; thương tích
勝負
しょうぶ
sự phân thắng bại; trận đấu, cuộc so tài
負ける
まける
Thua
わざと負ける
わざとまける
cố tình thua
管理者は事故を防ぐ責任を負っている。
Người quản lý mang trách nhiệm phòng ngừa tai nạn.
介護をする家族の負担を減らしたい。
Tôi muốn giảm gánh nặng cho gia đình chăm sóc người bệnh.
事故で三人が負傷し、病院へ運ばれた。
Ba người bị thương trong tai nạn và được đưa tới bệnh viện.
この一球で勝負が決まる。
Thắng bại sẽ được quyết định bằng cú bóng này.