財布
さいふ
Ví, bóp
property; money; wealth; assets
Cấu tạo gợi hình
Nhìn vỏ sò hoặc của cải 貝 và tài năng 才, liên tưởng đến “tài sản” để nhớ 財.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “tài sản”, trong đó vỏ sò hoặc của cải 貝 và tài năng 才 được đặt cạnh nhau thành dáng 財. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
財布
さいふ
Ví, bóp
財布を取る
さいふをとる
lấy ví
財布を取りに戻る
さいふをとりにもどる
quay lại lấy ví
日本語の授業で、財布について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ví, bóp.
電車の中に財布を忘れてしまいました。
Tôi đã để quên ví trên tàu điện.
会計をするため、かばんから財布を取りました。
Để thanh toán, tôi lấy ví từ trong túi ra.
日本語の授業で、必要に応じて財布を取ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần móc ví, lấy ví.
thua; mang; gánh; mắc nợ
Chung thành phần
負 và 財 cùng có thành phần 貝.
tán thành; khen ngợi
Chung thành phần
財 và 賛 cùng có thành phần 貝.
trách nhiệm; trách móc
Chung thành phần
責 và 財 cùng có thành phần 貝.
chi phí; tiêu dùng; hao phí
Chung thành phần
費 và 財 cùng có thành phần 貝.
tài nguyên; vốn; tư liệu
Chung thành phần
資 và 財 cùng có thành phần 貝.
nghèo; thiếu thốn
Chung thành phần
貧 và 財 cùng có thành phần 貝.