貧しい
まずしい
Nghèo
poverty; poor
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 貧 với hình 分 và vỏ sò hoặc của cải 貝 nhắc ta nhớ “nghèo”.
Đặt hình 分 và vỏ sò hoặc của cải 貝 vào cùng một khung cảnh mang ý “nghèo”. Khi các chi tiết khép lại thành 貧, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
貧しい
まずしい
Nghèo
貧しい生活
まずしいせいかつ
cuộc sống nghèo
貧乏になる
びんぼうになる
trở nên nghèo
先生はこの例がとても貧しいと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất nghèo.
彼は貧しい家庭で育ちましたが、努力して大学へ進みました。
Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo nhưng đã nỗ lực để học đại học.
彼は貧しい生活の中でも、勉強をあきらめませんでした。
Dù sống nghèo khó, anh ấy vẫn không từ bỏ việc học.
日本語の授業で、貧しい生活について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cuộc sống nghèo.