自動販売機
じどうはんばいき
Máy bán hàng tự động
marketing; sell; trade
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 販 qua cảnh “tiếp thị”, với phản đối 反 và vỏ sò hoặc của cải 貝 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tiếp thị”: phản đối 反 và vỏ sò hoặc của cải 貝 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 販. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
自動販売機
じどうはんばいき
Máy bán hàng tự động
駅の自動販売機で水を買いました。
Tôi mua nước ở máy bán hàng tự động tại ga.