貯金
ちょきん
tiết kiệm; tiền tiết kiệm
savings; store; lay in; keep; wear mustache
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 貯 qua cảnh “tiết kiệm”, với hình 宁 và vỏ sò hoặc của cải 貝 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tiết kiệm”: hình 宁 và vỏ sò hoặc của cải 貝 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 貯. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
貯金
ちょきん
tiết kiệm; tiền tiết kiệm
貯金する
ちょきんする
để dành tiền
会社で貯金について話しました。
Tôi đã nói về tiết kiệm ở công ty.
日本語の授業で、必要に応じて貯金することがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần để dành tiền.
給料をもらったら、一割を必ず貯金することにしています。
Khi nhận lương, tôi luôn để dành một phần mười.