買う
かう
mua
buy
Cấu tạo gợi hình
Nhìn 罒 món hàng và trả tiền 貝 để mua — 買.
Người mua nhìn kỹ 罒 món đồ rồi lấy tiền 貝 thanh toán. Cuộc giao dịch ấy giúp nhớ 買 là mua.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
買う
かう
mua
買い物
かいもの
mua sắm
買い得
かいどく
món hời; đáng mua
売り買い
うりかい
Sự mua bán
買い換える
かいかえる
mua đồ mới để thay đồ cũ
セールで買う
セールでかう
mua đồ giảm giá
バーゲンで買う
バーゲンでかう
mua đồ giảm giá
買い物かごを下げる
かいものかごをさげる
mang giỏ đi mua sắm (siêu thị)
駅の店で切符を買いました。
Tôi đã mua vé ở cửa hàng trong ga.
週末、母とデパートへ買い物に行きます。
Cuối tuần tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại cùng mẹ.
この冬物のコートは半額なので、かなり買い得だ。
Chiếc áo khoác mùa đông này giảm nửa giá nên rất hời.
この市場では、古い本の売り買いが盛んだ。
Ở khu chợ này, việc mua bán sách cũ rất nhộn nhịp.