売る
うる
bán
sell
Cấu tạo gợi hình
Người bán đứng dưới mái quầy để bán hàng — 売.
Một người 儿 đứng tại quầy có mái 冖, mời khách mua món hàng trưng phía trên. Cảnh giao dịch giúp nhớ 売 là bán.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
売る
うる
bán
商売
しょうばい
thương mại, buôn bán
売り場
うりば
Quầy bán hàng
売れる
うれる
Bán chạy
売り出す
うりだす
Bán, bán ra
売れ行き
うれゆき
tình hình bán chạy hay chậm
売り買い
うりかい
Sự mua bán
売り上げ
うりあげ
doanh thu; số tiền bán hàng
売り切れ
うりきれ
sự bán hết
発売する
はつばいする
phát hành; bán ra thị trường
駅の売店
えきのばいてん
quầy bán hàng ở ga
売り切れる
うりきれる
bán hết
自動販売機
じどうはんばいき
Máy bán hàng tự động
デパートの特売品
デパートのとくばいひん
hàng hóa khuyến mãi ở thương xá
この店は手作りのパンを売っています。
Cửa hàng này bán bánh mì làm thủ công.
日本語の授業で、商売について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thương mại, buôn bán.
祖父は駅前で小さな店を開き、長年商売を続けてきました。
Ông tôi mở một cửa hàng nhỏ trước ga và đã kinh doanh suốt nhiều năm.
靴の売り場は三階です。
Quầy bán giày ở tầng ba.