費用
ひよう
Phí, chi phí
expense; cost; spend; consume; waste
Cấu tạo gợi hình
Dùng vỏ sò hoặc của cải 貝 và hình 弗 làm mốc thị giác cho ý “chi phí” — 費.
Trong một tấm thẻ về “chi phí”, hãy biến vỏ sò hoặc của cải 貝 và hình 弗 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 費. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
費用
ひよう
Phí, chi phí
出費
しゅっぴ
khoản chi; sự tiêu tiền
学費
がくひ
Học phí
食費
しょくひ
chi phí/tiền ăn uống
消費
しょうひ
tiêu dùng, tiêu hao
消費税
しょうひぜい
Thuế tiêu thụ
光熱費
こうねつひ
chi phí/tiền điện ga
生活費
せいかつひ
chi phí/tiền sinh hoạt
交際費
こうさいひ
chi phí/tiền quan hệ giao tiếp
交通費
こうつうひ
Tiền đi lại
学費を払う
がくひをはらう
trả học phí
費用がかかる
ひようがかかる
tốn phí
交通費が出る
こうつうひがでる
được trả chi phí đi lại
食費を節約する
しょくひをせつやくする
tiết kiệm chi phí ăn uống
今月の生活費が不足する
こんげつのせいかつひがふそくする
phí sinh hoạt tháng này không đủ
旅行にかかる費用を事前に計算しておきました。
Tôi đã tính trước chi phí cần cho chuyến du lịch.
日本語の授業で、費用について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phí, chi phí.
引っ越しが重なり、今月は出費が多かった。
Việc chuyển nhà chồng chéo khiến tháng này chi tiêu nhiều.
アルバイトをしながら自分で学費を払っています。
Tôi vừa làm thêm vừa tự đóng học phí.