← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
貿
JLPT N2
buôn bán; trao đổi; thay đổi
trade; exchange
- Âm On
- ボウ
- Âm Kun
- —
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 貝 · vỏ
- Số nét
- 12
Cấu tạo gợi hình
貝卯
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 貿 qua cảnh “buôn bán”, với vỏ sò hoặc của cải 貝 và hình 卯 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “buôn bán”: vỏ sò hoặc của cải 貝 và hình 卯 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 貿. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.