賞
しょう
giải thưởng; phần thưởng
prize; reward; praise
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 賞 qua cảnh “giải thưởng”, với nhân viên 員 và hình 龸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “giải thưởng”: nhân viên 員 và hình 龸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 賞. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
賞
しょう
giải thưởng; phần thưởng
鑑賞
かんしょう
sự thưởng thức nghệ thuật; xem và cảm thụ
賞味期限
しょうみきげん
Thời hạn sử dụng tốt nhất
この作品は国際映画祭で大きな賞を受けた。
Tác phẩm này nhận giải lớn tại liên hoan phim quốc tế.
美術館で近代絵画をゆっくり鑑賞した。
Tôi thong thả thưởng thức tranh hiện đại tại bảo tàng mỹ thuật.
この牛乳は賞味期限が昨日までだった。
Sữa này có hạn dùng tốt nhất đến hôm qua.